Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn Đông Á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Sunday, 20/09/2026 |

Tôn lạnh Hoa Sen màu đẹp, độ bền cao, cách nhiệt hiệu quả

0/5 (0 votes)

Tôn lạnh Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm được sản xuất bởi Tập đoàn Hoa Sen, có đa dạng quy cách, màu sắc và độ dày, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, cấu tạo và ứng dụng của tôn lạnh Hoa Sen, các kiểu sóng phổ biến, cùng bảng giá tham khảo trên thị trường. Bên cạnh đó, bài viết cũng gợi ý đơn vị cung cấp tôn lạnh Hoa Sen uy tín, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn lạnh Hoa Sen

Tôn lạnh Hoa Sen là dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, phản nhiệt và độ bền tốt. Sản phẩm có nhiều quy cách, độ dày và kiểu sóng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu lợp mái, làm vách cho nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp.

*** Một số đặc điểm nổi bật của tôn lạnh Hoa Sen:

  • ✅ Chống ăn mòn tốt: Lớp mạ nhôm kẽm giúp bảo vệ nền thép trước tác động của môi trường.
  • ✅ Khả năng phản nhiệt cao: Bề mặt tôn hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng, góp phần giảm nóng cho công trình.
  • ✅ Độ bền sử dụng cao: Khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.
  • ✅ Thoát nước nhanh: Kiểu sóng đa dạng, đặc biệt các loại sóng cao phù hợp cho mái có độ dốc thấp.
  • ✅ Nhiều quy cách: Có thể lựa chọn theo kiểu sóng, độ dày, khổ tôn và chiều dài cần sử dụng.
  • ✅ Ứng dụng linh hoạt: Dùng cho mái, vách, máng xối, diềm và nhiều hạng mục xây dựng khác.

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Hoa Sen

Tôn lạnh Hoa Sen được cấu tạo từ nền thép phủ hợp kim nhôm kẽm, tạo nên sự kết hợp giữa độ cứng của thép và khả năng bảo vệ bề mặt của lớp mạ. Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Lớp thép nền: Là phần cốt lõi tạo độ cứng, khả năng chịu lực và định hình cho tấm tôn.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Thành phần gồm 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản nhiệt.
  • Lớp xử lý bề mặt: Hỗ trợ tăng độ bám dính, bảo vệ lớp mạ và hạn chế tác động của môi trường.
  • Lớp phủ bề mặt: Tùy dòng sản phẩm có thể có lớp sơn hoặc lớp bảo vệ phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ và sử dụng.

*** Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh Hoa Sen vừa đảm bảo độ cứng chắc vừa có khả năng chống ăn mòn và phản nhiệt tốt, phù hợp cho nhiều điều kiện công trình.

1.2 Quy cách tôn lạnh Hoa Sen

Tôn lạnh Hoa Sen được cán thành nhiều dạng sóng với chiều cao, khoảng cách và khổ tôn khác nhau. Trong đó, 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những dạng thường được lựa chọn tùy theo yêu cầu về khả năng thoát nước, độ cứng và tính thẩm mỹ.

a) Tôn lạnh Hoa Sen 5 sóng

Tôn 5 sóng có kiểu sóng vuông cao, thưa và rộng, phù hợp với mái nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình có diện tích mái lớn. Dạng 5 sóng Hoa Sen Screw có khổ hữu dụng 1.000 mm và chiều cao sóng 32 mm.

  • Kiểu sóng: Sóng vuông, cao và thưa.
  • Chiều rộng khổ: Khoảng 1.092 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: 1.000 mm.
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu công trình.
  • Chiều cao sóng: 32 ± 1 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 250 mm.

*** Với sóng cao và khoảng cách rộng, tôn 5 sóng có khả năng thoát nước nhanh, đồng thời tạo độ cứng tốt cho mái.

b) Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

Tôn 9 sóng có kiểu sóng thấp hơn, nhiều sóng và khoảng cách tương đối hẹp, tạo bề mặt mái cân đối, thường phù hợp với công trình dân dụng và các hạng mục cần tính thẩm mỹ.

  • Kiểu sóng: Sóng vuông, thấp và dày hơn 5 sóng.
  • Chiều rộng khổ: Khoảng 1.000 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000 mm.
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 21 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 125 mm.

*** Nhờ thiết kế nhiều sóng, tôn 9 sóng tạo độ cứng tương đối tốt và mang lại diện mạo gọn, phù hợp cho nhiều kiểu mái.

c) Tôn lạnh Hoa Sen 11 sóng

Tôn 11 sóng có thiết kế nhiều sóng, thấp và dày, tạo bề mặt đều, thường được sử dụng cho mái và vách các công trình dân dụng.

  • Kiểu sóng: Sóng thấp, nhiều và dày.
  • Chiều rộng khổ: Khoảng 1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000 mm.
  • Chiều dài: Gia công theo nhu cầu.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 18,5 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 100 mm.

*** Lưu ý: Tùy diện tích mái, độ dốc và yêu cầu thoát nước, người dùng có thể lựa chọn kiểu sóng phù hợp thay vì chỉ dựa vào số lượng sóng.

1.3 Độ dày tôn lạnh Hoa Sen

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và chi phí của tấm tôn. Tôn lạnh Hoa Sen có dải độ dày sản xuất khá rộng; riêng dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm của Hoa Sen có thể sản xuất từ 0,20 – 1,20 mm. Một số độ dày thường được lựa chọn gồm:

  • 0,30 – 0,35 mm: Phù hợp mái, vách công trình dân dụng có tải trọng không quá lớn.
  • 0,40 – 0,45 mm: Thích hợp nhà ở, nhà kho và các công trình có yêu cầu độ cứng tốt hơn.
  • 0,47 – 0,50 mm: Phù hợp nhà xưởng, mái có diện tích lớn hoặc công trình cần tấm tôn chắc chắn.
  • Trên 0,50 mm: Thường dùng khi cần tăng khả năng chịu lực và độ bền cho hạng mục đặc thù.

*** Lưu ý: Nên lựa chọn độ dày dựa trên kết cấu xà gồ, khoảng cách xà gồ, diện tích mái, điều kiện thời tiết và tải trọng thực tế; không nên chỉ chọn loại mỏng để giảm chi phí ban đầu.

1.4 Màu sắc tôn lạnh Hoa Sen

Ngoài khả năng bảo vệ mái, màu sắc còn quyết định diện mạo tổng thể của công trình. Tôn lạnh Hoa Sen có nhiều lựa chọn màu, từ các gam trung tính đến màu nổi bật, đáp ứng cả nhu cầu thẩm mỹ và phong thủy.

  • Đen: Sang trọng, hiện đại; thường tạo cảm giác chắc chắn và phù hợp công trình phong cách tối giản.
  • Xám ghi: Nhã nhặn, dễ phối màu; thích hợp nhà phố, biệt thự và công trình hiện đại.
  • Trắng: Sáng, sạch và tạo cảm giác rộng rãi; bề mặt sáng màu có thể góp phần hạn chế hấp thụ nhiệt.
  • Đỏ: Nổi bật, tạo cảm giác ấm áp; thường được lựa chọn cho mái nhà theo phong cách truyền thống.
  • Nâu đất: Gần gũi, ấm áp, phù hợp kiến trúc mang phong cách tự nhiên.
  • Xanh dương: Tạo cảm giác mát và thanh thoát; thường được liên tưởng đến hành Thủy.
  • Xanh rêu: Gần gũi thiên nhiên, tạo vẻ trầm và chắc chắn; thường được lựa chọn theo nhóm màu hành Mộc.
  • Xanh ngọc: Tươi sáng, hiện đại, tạo cảm giác mát mắt; có thể cân nhắc cho người thuộc mệnh Mộc hoặc Thủy.
  • Vàng: Tạo điểm nhấn nổi bật, ấm áp; thường được liên hệ với hành Thổ và Kim trong phong thủy.

Về khả năng cách nhiệt, màu sắc chỉ hỗ trợ ở mức nhất định, trong đó các bề mặt sáng màu thường phản xạ bức xạ tốt hơn; hiệu quả chống nóng tổng thể còn phụ thuộc vào vật liệu, kết cấu mái và giải pháp cách nhiệt đi kèm.

1.5 Ứng dụng tôn lạnh Hoa Sen

Nhờ đặc tính chống ăn mòn, phản nhiệt và có nhiều quy cách, tôn lạnh Hoa Sen được sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục xây dựng.

  • Lợp mái: Nhà ở, nhà phố, nhà kho, nhà xưởng, công trình dân dụng.
  • Làm vách: Vách bao che nhà xưởng, kho hàng và công trình phụ trợ.
  • Làm máng xối: Gia công hệ thống thu và thoát nước mái.
  • Làm diềm mái: Hoàn thiện mép mái, tăng tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ công trình.
  • Gia công tấm cách nhiệt: Kết hợp với vật liệu cách nhiệt để tạo hệ mái chống nóng.
  • Ứng dụng công nghiệp: Làm cửa, hệ thống thông gió và một số hạng mục gia công khác.

Nhìn chung, tôn lạnh Hoa Sen có ưu thế về khả năng chống ăn mòn, phản nhiệt, độ bền và sự đa dạng về quy cách. Việc lựa chọn đúng cấu tạo, kiểu sóng, độ dày và màu sắc sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, độ bền cũng như tính thẩm mỹ cho công trình.

2. Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen

Giá tôn lạnh Hoa Sen thường dao động từ khoảng 65.000 – 145.000 đồng/m, tùy thuộc vào độ dày, kiểu sóng, khổ tôn và thời điểm mua. Trong đó, tôn có độ dày lớn và ít sóng thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều vật liệu hơn.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN LẠNH HOA SEN

Quy cách

Độ dày tham khảo

Giá dao động

Tôn lạnh Hoa Sen 5 sóng

0,30 – 0,35 mm

75.000 – 95.000 đ/m

0,40 – 0,45 mm

95.000 – 120.000 đ/m

0,47 – 0,50 mm

100.000 – 125.000 đ/m

Tôn lạnh Hoa Sen 9 sóng

0,30 – 0,35 mm

70.000 – 90.000 đ/m

0,40 – 0,45 mm

90.000 – 115.000 đ/m

Tôn lạnh Hoa Sen 11 sóng

0,30 – 0,35 mm

65.000 – 85.000 đ/m

0,40 – 0,45 mm

85.000 – 110.000 đ/m

*** Lưu ý:

  • Giá thay đổi theo độ dày và thời điểm mua.
  • Tôn ít sóng thường có giá cao hơn tôn nhiều sóng.
  • Tôn càng dày, giá càng cao.

Mức giá trên giúp người mua có cơ sở dự trù chi phí khi lựa chọn tôn lạnh Hoa Sen. Để nhận báo giá chính xác, nên xác định rõ kiểu sóng, độ dày, màu sắc và số lượng cần sử dụng trước khi đặt hàng.

3. Những lưu ý khi đặt mua tôn Hoa Sen chính hãng?

Khi đặt mua tôn Hoa Sen, khách hàng nên kiểm tra kỹ nguồn gốc, quy cách và chất lượng sản phẩm để hạn chế mua nhầm hàng không đúng tiêu chuẩn. Đồng thời, lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo giá bán, dịch vụ giao hàng và chính sách bảo hành rõ ràng.

3.1 Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm

  • Kiểm tra logo và thương hiệu Hoa Sen trên tấm tôn.
  • Đối chiếu thông tin nhà sản xuất và nguồn gốc hàng hóa.
  • Yêu cầu hóa đơn, chứng từ khi mua số lượng lớn.
  • Ưu tiên sản phẩm có thông tin xuất xưởng rõ ràng.

3.2 Kiểm tra độ dày tôn

  • Xác định đúng độ dày yêu cầu trước khi đặt hàng.
  • Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước đo chuyên dụng.
  • Không nên chỉ dựa vào thông tin ghi trên báo giá.
  • Chọn độ dày phù hợp với kết cấu và tải trọng mái.

3.3 Chọn đúng kiểu sóng

  • Xác định nhu cầu sử dụng 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng.
  • Tôn 5 sóng phù hợp công trình cần sóng cao, thoát nước tốt.
  • Tôn 9 sóng có thiết kế cân đối, phổ biến.
  • Tôn 11 sóng phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí.
  • Kiểm tra đúng khổ tôn và khổ hữu dụng trước khi đặt.

3.4 Kiểm tra màu sắc và bề mặt

  • Chọn đúng mã màu theo nhu cầu công trình.
  • Kiểm tra màu tôn đồng đều, không loang hoặc phai màu.
  • Bề mặt không nên có vết trầy xước, móp méo hoặc bong lớp phủ.
  • Với đơn hàng lớn, nên kiểm tra mẫu trước khi sản xuất.

3.5 So sánh báo giá trước khi mua

  • So sánh giá theo cùng độ dày và quy cách.
  • Kiểm tra giá đã gồm VAT và vận chuyển hay chưa.
  • Làm rõ chi phí cắt tôn, cán sóng và phụ kiện nếu có.
  • Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa vào giá bán thấp nhất.

3.6 Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín

  • Ưu tiên đơn vị có địa chỉ và thông tin liên hệ rõ ràng.
  • kho hàng hoặc hệ thống phân phối ổn định.
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn theo yêu cầu.
  • Có chính sách giao hàng và đổi trả minh bạch.
  • Nên tham khảo đánh giá từ khách hàng đã mua trước đó.

3.7 Kiểm tra hàng khi nhận

  • Đối chiếu số lượng và quy cách với đơn đặt hàng.
  • Kiểm tra tôn có bị cong, móp hoặc trầy xước trong quá trình vận chuyển.
  • Kiểm tra đúng độ dày, màu sắc và kiểu sóng.
  • Chụp lại tình trạng hàng nếu phát hiện bất thường.

Những lưu ý trên giúp người mua hạn chế rủi ro khi lựa chọn tôn Hoa Sen cho công trình. Đặc biệt, nên kiểm tra đồng thời nguồn gốc, độ dày, kiểu sóng, màu sắc và đơn vị cung cấp trước khi thanh toán để đảm bảo mua đúng sản phẩm chính hãng.

4. Đặt mua tôn Hoa Sen ở đâu uy tín?

Để đảm bảo chất lượng và đúng quy cách, khách hàng nên ưu tiên những đơn vị có kinh nghiệm phân phối tôn thép, thông tin rõ ràng và chính sách bán hàng minh bạch. Dưới đây là 3 đơn vị có thể tham khảo khi cần mua tôn Hoa Sen cho công trình dân dụng và công nghiệp.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm tôn, thép phục vụ nhiều nhu cầu xây dựng. Đơn vị phân phối đa dạng quy cách tôn Hoa Sen, đáp ứng từ công trình nhà ở đến nhà xưởng, kho bãi. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm, báo giá và hỗ trợ giao hàng theo nhu cầu.

+/ Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp các dòng tôn thép xây dựng với nhiều quy cách và chủng loại khác nhau. Trong đó, tôn Hoa Sen là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm vật liệu lợp mái có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt. Đơn vị hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày và số lượng phù hợp với từng công trình.

+/ Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, cung cấp nhiều sản phẩm phục vụ thi công và hoàn thiện công trình. Tôn Hoa Sen tại đây có thể lựa chọn theo kiểu sóng, độ dày, màu sắc và nhu cầu sử dụng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn quy cách và nhận báo giá theo thời điểm.

+/ Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn lạnh Hoa Sen là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và đa dạng quy cách. Khi mua, khách hàng nên xác định rõ kiểu sóng, độ dày, màu sắc và lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng, giá thành và nguồn gốc sản phẩm.

TÔN HOA SEN CHÍNH HÃNG

  • Đại lý phân phối lớn tại miền Nam, được nhiều công trình dân dụng và công nghiệp lựa chọn.
  • Cam kết: 100% sản phẩm Tôn Hoa Sen chính hãng, giá niêm yết rõ ràng, bảo hành đầy đủ.
  • Website:www.tonhoasen.com.vn
  • Website:http://toprao.com