Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn Đông Á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Sunday, 20/09/2026 |

Báo giá tôn lợp mái hôm nay: Có ưu đãi hấp dẫn 2-5%, vận chuyển tận nơi

5.0/5 (2 votes)

Tôn lợp mái là một trong những tấm lợp được sử dụng phổ biến hiện nay bởi có nhiều ưu điểm vượt trội như tính trọng lượng nhẹ, dễ thi công, tính thẩm mỹ cao và đặc biệt là giá thành rẻ hơn so với các vật liệu khác. 

Tôn lợp mái

Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu tôn lợp mái khác nhau. làm cho mọi người phân vân trong việc lựa chọn loại tôn lợp mái thích hợp. Bài viết dưới đây, Sắt thép Sông Hồng Hà sẽ chia sẻ cho các bạn những thương hiệu tôn lợp mái được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn trong suốt thời gian qua, các bạn cùng tham khảo nhé!

1. Đặc điểm tôn lợp mái

Tôn lợp mái là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Sản phẩm có ưu điểm trọng lượng nhẹ, độ bền cao, dễ vận chuyển, thi công nhanh và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói.

 

1.1 Cấu tạo của tôn lợp mái

Cấu tạo của tôn lợp mái có thể thay đổi tùy từng dòng sản phẩm. Các loại phổ biến gồm:

Tôn lợp mái một lớp

Tôn một lớp thường được sản xuất từ thép nền cán nguội, bên ngoài phủ một lớp kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế ăn mòn. Với tôn màu, bề mặt còn được phủ thêm lớp sơn bảo vệ và tạo màu sắc thẩm mỹ.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Lớp sơn bảo vệ bề mặt.
  • Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm.
  • Lớp thép nền có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
  • Lớp sơn lót hoặc sơn bảo vệ mặt dưới.

Tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt có cấu tạo từ ba lớp chính:

  • Lớp tôn bề mặt giúp che mưa, chắn nắng và bảo vệ công trình.
  • Lớp cách nhiệt PU, EPS hoặc bông khoáng có tác dụng hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Lớp dưới bằng giấy bạc, màng PVC hoặc một lớp tôn khác, giúp tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

Dòng sản phẩm này thích hợp với công trình cần không gian mát mẻ, giảm tiếng ồn khi trời mưa và tiết kiệm chi phí sử dụng thiết bị làm mát.

1.2 Quy cách tôn lợp mái

Tôn lợp mái được cán thành nhiều kiểu sóng khác nhau để đáp ứng yêu cầu thoát nước, chịu lực và thẩm mỹ của từng công trình. Một số quy cách thường gặp gồm:

Quy cách
Đặc điểm
Ứng dụng
Tôn 5 sóng
Sóng lớn, khả năng thoát nước nhanh
Nhà xưởng, kho bãi, mái có diện tích lớn
Tôn 6 sóng
Sóng cân đối, độ cứng tốt
Công trình dân dụng và công nghiệp
Tôn 9 sóng
Sóng vừa, kiểu dáng đẹp
Nhà ở, cửa hàng, mái hiên
Tôn 11 sóng
Sóng nhỏ, bề mặt đều
Nhà dân, vách ngăn, công trình phụ
Tôn sóng tròn
Thiết kế truyền thống, dễ thi công
Nhà kho, mái che, chuồng trại
Tôn giả ngói
Bề mặt tạo hình giống ngói
Biệt thự, nhà phố, mái có độ dốc lớn


Khổ tôn trước khi cán thường khoảng 1.070–1.200 mm. Sau khi cán sóng, khổ hữu dụng còn khoảng 800–1.070 mm, tùy kiểu sóng và nhà sản xuất. Chiều dài tấm tôn có thể được cắt theo yêu cầu thực tế của công trình, giúp hạn chế mối nối và giảm hao hụt vật tư.

1.3 Độ dày tôn lợp mái

Tôn lợp mái thường có độ dày từ khoảng 0,30 mm đến 0,55 mm. Một số công trình đặc thù có thể sử dụng tôn dày hơn để tăng khả năng chịu lực.

  • Tôn dày 0,30–0,35 mm: phù hợp với mái che tạm, công trình phụ hoặc khu vực ít chịu tác động của thời tiết.
  • Tôn dày 0,38–0,42 mm: thường dùng cho nhà ở, mái hiên, cửa hàng và công trình dân dụng.
  • Tôn dày 0,45–0,50 mm: thích hợp với nhà xưởng, kho bãi và công trình cần độ bền cao.
  • Tôn dày từ 0,50 mm trở lên: sử dụng cho mái có diện tích lớn, yêu cầu khả năng chịu lực và tuổi thọ lâu dài.

Khi lựa chọn, cần phân biệt giữa độ dày thực tế và độ dày danh nghĩa. Khách hàng nên kiểm tra thông số kỹ thuật, trọng lượng tấm và nguồn gốc sản phẩm để tránh mua phải tôn thiếu độ dày.

1.4 Màu sắc tôn lợp mái

Tôn lợp mái có bảng màu phong phú, đáp ứng nhiều phong cách kiến trúc và yêu cầu phong thủy. Những màu phổ biến gồm:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Đỏ đậm hoặc đỏ đô.
  • Nâu đất.
  • Màu socola.
  • Ghi xám.
  • Màu lông chuột.
  • Trắng sữa.
  • Kem vàng.

Đối với nhà ở, màu tôn nên được lựa chọn hài hòa với màu sơn tường, cửa và tổng thể kiến trúc. Công trình nhà xưởng thường ưu tiên các màu sáng hoặc trung tính nhằm tạo cảm giác sạch sẽ và hạn chế hấp thụ nhiệt.

1.5 Ứng dụng của tôn lợp mái

Nhờ độ bền tốt, trọng lượng nhẹ và khả năng thi công linh hoạt, tôn lợp mái được sử dụng trong nhiều hạng mục:

  • Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố và biệt thự.
  • Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
  • Làm mái che sân thượng, ban công, bãi giữ xe và hành lang.
  • Lợp mái cửa hàng, showroom, nhà hàng và quán cà phê.
  • Làm mái cho trang trại, chuồng trại và khu sản xuất nông nghiệp.
  • Sử dụng làm vách ngăn, tường bao hoặc trần công trình.
  • Thi công nhà tiền chế và các công trình lắp ghép.

1.6 Ưu điểm nổi bật của tôn lợp mái

Tôn lợp mái sở hữu nhiều ưu điểm như khả năng chống mưa nắng tốt, trọng lượng nhẹ, không tạo áp lực lớn lên hệ khung và móng công trình. Sản phẩm dễ cắt, vận chuyển và lắp đặt nên giúp rút ngắn thời gian thi công. Các dòng tôn lạnh và tôn cách nhiệt còn hỗ trợ chống nóng, giảm tiếng ồn và nâng cao sự thoải mái cho không gian bên trong.

Để có thể quyết định nên đổ nhà mái bằng hay lợp tôn trước hết ta hãy cùng tìm hiểu về ưu nhược điểm của từng loại. Từ đó, xem xét loại mái nhà nào phù hợp với điều kiện thực tế và đáp ứng nhu cầu của mình nhé!

2. Các thương hiệu tôn lợp mái tốt nhất

Trên thị trường hiện có rất nhiều thương hiệu tôn lợp mái khác nhau, làm người tiêu dùng phân vân trong việc lựa chọn. Để đảm bảo các sản phẩm tôn lợp mái đạt chất lượng cao và đủ tiêu chuẩn, Sông Hồng Hà xin được giới thiệu đến các bạn một số thương hiệu tôn nổi tiếng trên thị trường dưới đây.

2.1 Tôn Hoa Sen

Công ty cổ phần Tập đoàn tôn Hoa Sen là doanh nghiệp số 1 trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép ở Việt Nam và là nhà xuất khẩu tôn thép hàng đầu khu vực Đông Nam Á. 

Được thành lập từ ngày 8/8/2001, trải qua 20 năm hình thành và phát triển, Tập đoàn Hoa Sen không ngừng vươn cao vị thế ở thị trường trong nước và quốc tế, khẳng định tầm vóc của một doanh nghiệp tăng trưởng toàn cầu thuộc Diễn đàn Kinh tế Thế giới...

Các sản phẩm mà tôn Hoa Sen cung cấp ra thị trường gồm:

  • Tôn lạnh có màu và không màu
  • Tôn mạ kẽm
  • Tôn cách nhiệt
  • Tôn vẫn gỗ

Các loại tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ NOF (Lò đốt không oxy) làm sạch bề mặt tôn tiên tiến nhất hiện nay trên thế giới, thân thiện với môi trường. Dựa theo tiêu chuẩn: TC Mỹ: ASTM A792/A792M; TC Úc: AS 1397; TC Châu Âu: EN 10346. Được sản xuất đặc biệt thích hợp với nhiều mục đích sử dụng cùng nhiều ưu điểm:

  • Tuổi thọ và độ bền cao
  • Khả năng chống ăn mòn cao
  • Chống nóng tốt
  • Lớp bảo vệ Anti-finger: chống ố, chống oxy hóa, giữ được bề mặt sáng lâu, giảm bong tróc, trầy xước lớp mạ trong quá trình dập, cán.

2.2 Tôn Đông Á

Công ty Cổ phần Tôn Đông Á là đơn vị chuyên sản xuất thép cán nguội, tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu phục vụ cho ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng, hạ tầng giao thông, thiết bị gia dụng.


Tôn Đông Á đã xây dựng và phát triển một mạng lưới phân phối rộng khắp trải dài từ Bắc vào Nam và đã xuất khẩu ổn định vào các nước ASEAN, Trung Đông, Châu Phi, Úc, Nhật Bản và Mỹ.

Tôn Đông Á có ưu điểm là vô cùng bền đẹp, mẫu mã, màu sắc đa dạng. Có nhiều công trình sử dụng kéo dài  20 – 50 năm, tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư và chi phí khi sử dụng.

Các sản phẩm của tôn Đông Á đều có chính sách bảo hành cao, lên đến 10 năm.

2.3 Tôn Phương Nam

Công ty Tôn Phương Nam hiện là doanh nghiệp FDI nằm trong top 500 doanh nghiệp lớn nhất và là một trong 1.000 đơn vị có mức đóng góp cho ngân sách cao nhất của Việt Nam. Liên tục 12 năm liền từ năm 2003 – 2014, Sản phẩm Tôn Phương Nam – SSSC Tôn Việt Nhật đã được người tiêu dùng cả nước tín nhiệm và bình chọn là “Hàng Việt Nam chất lượng cao” và là 1 trong 10 thương hiệu tiêu biểu của Ngành Vật liệu xây dựng Việt Nam.

Các sản phẩm nổi trội phổ biến rộng rãi với khách hàng như dòng tôn mạ màu Việt Nhật, tôn mạ kẽm Việt Nhật, tôn mạ nhôm kẽm Việt Nhật SSSC,...được sản xuất trên dây chuyền tiên tiến giúp chống ăn mòn cao trong môi trường tự nhiên, bề mặt tôn nhẵn bóng phù hợp cho các ứng dụng sản xuất các mặt hàng gia công tấm lợp, thủ công mỹ nghệ,...

Ngoài ra, Tôn Phương Nam còn có chất lượng cao, không độc hại, không bị oxy hóa ở ngoài môi trường.

Khi sử dụng các sản phẩm tôn Phương Nam, đặc biệt là tôn lạnh có thể giảm nhiệt cho căn nhà của bạn lên đến 60 – 80%, mang lại sự mát mẻ, thông thoáng đặc biệt trong những ngày hè oi bức.

2.4 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật SSSC là thương hiệu của công ty Tôn Phương Nam. Tôn Việt Nhật là sản phẩm của đơn vị liên doanh giữa Tổng Công ty thép Việt Nam với Sumitomo Corporation (Tập đoàn của Nhật Bản) và Công ty FIW STEEL SDN. BHD (Malaysia).


Sản phẩm tôn Việt Nhật được đánh giá là sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhiều loại công trình và được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam.

- Tôn Mạ Nhôm Kẽm Việt Nhật: Tôn mạ hợp kim nhôm - kẽm (tôn lạnh) SSSC được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục theo công nghệ lò NOF hiện đại của thế giới, có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường tự nhiên. Sản phẩm tôn lạnh SSSC có bề mặt nhẵn bóng, cơ tính phù hợp cho các ứng dụng sản xuất các mặt hàng gia công tấm lợp, thủ công mỹ nghệ…

- Tôn Mạ Màu Việt Nhật: Tôn mạ màu SSSC sử dụng trên nền tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh SSSC với màng sơn thành phẩm là một trong các loại sơn sau: polyester, PVDF, SMP. Lớp sơn lót Epoxy Primer hoặc PU. Sản phẩm tôn mạ màu SSSC có bề mặt nhẵn bóng, cơ tính phù hợp cho các ứng dụng sản xuất các mặt hàng gia công tấm lợp, thủ công mỹ nghệ.…

- Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật: Tôn kẽm SSSC là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục theo công nghệ lò NOF hiện đại của thế giới, có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường tự nhiên. Sản phẩm tôn mạ kẽm SSSC có bề mặt nhẵn bóng, cơ tính phù hợp cho các ứng dụng sản xuất các mặt hàng gia công tấm lợp, thủ công mỹ nghệ,…

3. Bảng giá tôn lợp mái

Giá tôn lợp mái hiện dao động khoảng 43.000–215.000 đồng/mét dài, tùy thuộc vào chủng loại, thương hiệu, độ dày, kiểu sóng và lớp cách nhiệt. Trong đó, tôn kẽm có giá từ 43.000 đồng/mét, tôn lạnh màu từ 67.000 đồng/mét, còn tôn PU cách nhiệt khoảng 130.000–215.000 đồng/mét. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp loại tôn, độ dày, chiều dài và số lượng cần sử dụng, bởi giá vật liệu có thể thay đổi theo từng thời điểm.

3.1 Bảng giá tôn kẽm lợp mái

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá (VNĐ/mét)
0,30 mm 2,45–2,60 kg/m 43.000–48.000
0,35 mm 2,90–3,00 kg/m 46.000–55.000
0,40 mm 3,40–3,50 kg/m 52.000–62.000
0,45 mm 3,85–3,95 kg/m 58.000–70.000
0,50 mm 4,35–4,50 kg/m 65.000–75.000

3.2 Bảng giá tôn lạnh

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá (VNĐ/mét)
0,30 mm 2,45–2,60 kg/m 63.000–68.000
0,35 mm 2,90–3,00 kg/m 69.000–78.000
0,40 mm 3,40–3,50 kg/m 80.000–88.000
0,45 mm 3,85–3,95 kg/m 90.000–98.000
0,50 mm 4,35–4,50 kg/m 98.000–108.000

3.3 Bảng giá tôn lạnh màu

Độ dày Màu sắc phổ biến Đơn giá (VNĐ/mét)
0,30 mm Xanh dương, đỏ, ghi xám 67.000–75.000
0,35 mm Xanh ngọc, xanh rêu, nâu đất 78.000–95.000
0,40 mm Đỏ đô, trắng sữa, lông chuột 88.000–105.000
0,45 mm Xanh dương, ghi xám, socola 97.000–118.000
0,50 mm Đầy đủ màu theo bảng màu hãng 106.000–130.000


Tôn lạnh màu Đông Á hiện được một số đại lý báo khoảng 95.000 đồng/mét đối với loại 0,35 mm và 129.000 đồng/mét đối với loại 0,50 mm. Mức giá thay đổi theo lớp mạ, màu sắc và kiểu sóng. 

3.4 Bảng giá tôn PU cách nhiệt

Độ dày lớp tôn Độ dày lớp PU Đơn giá (VNĐ/mét)
0,35 mm 16–18 mm 130.000–160.000
0,40 mm 16–18 mm 140.000–175.000
0,45 mm 16–18 mm 150.000–195.000
0,50 mm 16–18 mm 160.000–215.000


Giá trên phù hợp với mặt bằng tham khảo của tôn PU cách nhiệt trong tháng 8/2026. Loại có lớp dưới bằng tôn thường cao hơn loại sử dụng giấy bạc hoặc màng PVC.

3.5 Bảng giá tôn giả ngói

Độ dày Kiểu sản phẩm Đơn giá (VNĐ/mét)
0,30 mm Tôn giả ngói một lớp 68.000–78.000
0,35 mm Tôn giả ngói một lớp 72.000–85.000
0,40 mm Tôn giả ngói một lớp 83.000–95.000
0,45 mm Tôn giả ngói một lớp 89.000–108.000
0,50 mm Tôn giả ngói một lớp 95.000–120.000
0,35–0,50 mm Tôn giả ngói cách nhiệt 145.000–220.000

3.7 Bảng giá phụ kiện lợp mái

Phụ kiện Quy cách tham khảo Đơn giá
Tôn úp nóc Dài 2–3 m 65.000–150.000 đồng/m
Tôn úp sườn Gia công theo yêu cầu 60.000–140.000 đồng/m
Máng xối tôn Theo kích thước đặt hàng 90.000–250.000 đồng/m
Vít bắn tôn Có long đền cao su 300–900 đồng/con
Nắp chụp vít Nhựa chống tia UV 1.000–3.000 đồng/cái
Ke chống bão Thép mạ kẽm hoặc inox 8.000–25.000 đồng/cái
Tấm lấy sáng Cùng kiểu sóng mái tôn 150.000–350.000 đồng/m


Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT, phí vận chuyển, nhân công lắp đặt và phụ kiện. Giá có thể thay đổi theo thương hiệu Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Việt Nhật, Olympic; đồng thời phụ thuộc vào độ dày thực tế, lớp mạ, màu sắc, kiểu sóng và khối lượng đặt hàng. Mặt bằng giá tôn lợp mái Hoa Sen hiện được công bố khoảng 41.000–85.000 đồng/mét tùy loại và độ dày

4. Đặt mua tôn lợp mái ở đâu?

Để đảm bảo được cung cấp hàng chính hãng, chất lượng các bạn nên tìm đến những đơn vị cung cấp tôn uy tín nhằm tránh tình trạng mua nhầm hàng giả, hàng nhái tràn lan trên thị trường như hiện nay.


Sông Hồng Hà là đại lý cấp 1, chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép chính hãng từ các nhà máy lớn, uy tín hiện nay. Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng những sản phẩm tôn lợp mái chất lượng với giá thành ưu đãi nhất.

Khi mua hàng tại Sông Hồng Hà, Quý khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích như:

  • Tư vấn chi tiết, nhiệt tình và miễn phí loại tôn thích hợp cho công trình của mình
  • Được cung cấp hàng chính hãng 100%
  • Có đầy đủ giấy tờ
  • Sẽ được nhận những chính sách từ hãng cũng như những chính sách ưu đãi từ đại lý
  • Sẽ có chiết khấu hoa hồng khi mua số lượng lớn
  • Hỗ trợ giao hàng đến công trình.
  • Giá bán tận gốc nhà máy.

Trên đây là những thông tin xoay quanh vấn đề tôn lợp mái. Hy vọng thông qua bài viết này các bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích. Mọi nhu cầu tư vấn về các loại tôn lợp hoặc cần báo giá vật liệu xây dựng các bạn có thể liên hệ với Sông Hồng Hà để được hỗ trợ.

>> Các bạn xem thêm kích thước tôn 5 sóng

+/ Thông tin liên hệ:

  • Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
  • Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
  • Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
  • Email: thepsonghongha@gmail.com
  • Website: www.satthepxaydungvn.com